Top token Farming lợi nhuận theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Farming lợi nhuận. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 2.594
-1.04%
+2.88%
-9.81%
$ 1.60B
$ 103.63K
2
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 64.8
-0.67%
+2.62%
-15.36%
$ 982.12M
$ 10.27K
3
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.323
-0.76%
+5.31%
-3.54%
$ 425.30M
$ 921.53K
4
Curve
Curve
CRV
$ 0.2012
-0.05%
+4.45%
-2.40%
$ 302.03M
$ 3.41M
5
Olympus
Olympus
OHM
$ 17.16
-0.06%
-0.25%
-7.59%
$ 256.86M
$ 160.76K
6
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.297
-0.47%
+3.92%
-5.63%
$ 217.24M
$ 402.84K
7
Compound
Compound
COMP
$ 18.61
+1.33%
+13.71%
+3.15%
$ 183.05M
$ 5.52K
8
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.2641
+1.69%
+24.38%
-11.13%
$ 174.69M
$ 711.96K
9
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.6017
-0.84%
+3.94%
-11.12%
$ 159.67M
$ 106.00K
10
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.1334
-0.57%
+2.38%
-5.89%
$ 157.00M
$ 506.87K
11
Bitway
Bitway
BTW
$ 0.05936
-2.08%
-11.77%
+382.77%
$ 131.15M
$ 25.79M
12
Convex Finance
Convex Finance
CVX
$ 1.275
-0.24%
+2.04%
-14.36%
$ 122.69M
$ 52.92K
13
SNX
SNX
SNX
$ 0.2509
-0.68%
+4.11%
-10.51%
$ 85.61M
$ 264.51K
14
Avant Staked USD
Avant Staked USD
SAVUSD
$ 1.16
0.00%
-1.10%
0.00%
$ 78.64M
$ 837.54
15
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 1,999
+0.18%
+6.78%
-11.43%
$ 70.03M
$ 38.07
16
Orca
Orca
ORCA
$ 1.074
-0.60%
+4.03%
-11.98%
$ 64.21M
$ 95.44K
17
Quantix Finance
Quantix Finance
QFI
$ 54.404
+0.20%
-2.21%
-9.19%
$ 53.92M
$ 6.49K
18
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.1722
-0.98%
+2.88%
-14.49%
$ 49.11M
$ 358.34K
19
Venus
Venus
XVS
$ 2.4908
-0.56%
+6.45%
-4.03%
$ 40.03M
$ 23.87K
20
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2949
-0.58%
+1.61%
-25.60%
$ 25.69M
$ 237.10K
21
Unit Plasma
Unit Plasma
UXPL
$ 0.07133
-0.74%
+7.98%
-19.34%
$ 25.68M
$ 491.93K
22
Spell Token
Spell Token
SPELL
$ 0.0001271
-0.55%
+3.86%
-13.25%
$ 21.68M
$ 578.31M
23
ROGIN.AI
ROGIN.AI
ROG
$ 0.3142
+0.35%
-1.74%
+0.86%
$ 21.13M
$ 14.18K
24
JOE
JOE
JOE
$ 0.03165
-1.01%
+3.58%
-17.65%
$ 12.61M
$ 1.96M
25
Katana Network
Katana Network
KAT
$ 0.005349
-0.66%
+3.99%
-22.35%
$ 12.32M
$ 15.56M
26
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 3.037
-0.73%
+2.05%
-13.90%
$ 11.99M
$ 20.73K
27
BENQI
BENQI
QI
$ 0.00138455
-0.47%
+2.86%
-7.02%
$ 9.97M
$ 649.07K
28
Alchemix
Alchemix
ALCX
$ 3.51
+0.29%
+2.59%
-11.36%
$ 8.85M
$ 686.91K
29
Inverse Finance
Inverse Finance
INV
$ 11.27
+0.99%
+1.42%
-9.91%
$ 7.98M
$ 11.94K
30
balancer
balancer
BAL
$ 0.1079
-0.28%
+3.95%
-11.40%
$ 7.54M
$ 545.67K
31
Access Protocol
Access Protocol
ACS
$ 0.0001459
-0.34%
+0.62%
-7.54%
$ 7.21M
$ 380.96M
32
BadgerDAO
BadgerDAO
BADGER
$ 0.3508
+0.43%
+2.18%
-6.42%
$ 6.86M
$ 232.79K
33
Bella
Bella
BEL
$ 0.0861
-0.98%
+2.42%
-13.22%
$ 6.81M
$ 660.43K
34
Stake DAO
Stake DAO
SDT
$ 0.09596
+1.27%
+7.18%
-7.74%
$ 6.52M
$ 4.42K
35
Minswap
Minswap
MIN
$ 0.00322
+0.09%
+4.35%
-18.26%
$ 5.58M
$ 8.23M
36
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.007222
+2.15%
-9.07%
-14.72%
$ 5.55M
$ 8.52M
37
MetFi
MetFi
METFI
$ 0.0161622
+0.05%
+4.98%
+0.69%
$ 5.19M
$ 18.94K
38
CateCoin
CateCoin
CATE
$ 7.8734E-8
+0.01%
+0.26%
-4.91%
$ 4.41M
--
39
Mitosis
Mitosis
MITO
$ 0.02216
-1.39%
+1.52%
-27.64%
$ 4.33M
$ 2.63M
40
Harvest Finance
Harvest Finance
FARM
$ 5.413
-2.50%
+5.37%
-4.43%
$ 3.63M
$ 15.58K
41
Gearbox
Gearbox
GEAR
$ 0.00035225
-0.06%
+7.66%
+18.08%
$ 3.52M
$ 689.28
42
MarsDAO
MarsDAO
MDAO
$ 0.049649
+0.54%
-3.03%
-9.93%
$ 3.50M
$ 295.14K
43
Bonzo Finance
Bonzo Finance
BONZO
$ 0.01502704
+0.04%
+2.24%
-6.64%
$ 3.25M
$ 1.99K
44
UFO Token
UFO Token
UFO
$ 3.57E-6
+1.42%
-8.10%
-24.04%
$ 3.25M
--
45
Equilibria Finance
Equilibria Finance
EQB
$ 0.03233934
-0.06%
+4.39%
-26.89%
$ 3.23M
$ 10.31
46
Beefy
Beefy
BIFI
$ 36.96
+0.46%
+5.75%
-1.78%
$ 2.96M
$ 14.56K
47
LUCKY
LUCKY
LUCKY
$ 0.00291633
-0.15%
+25.62%
+34.01%
$ 2.92M
$ 357.92K
48
Tarot
Tarot
TAROT
$ 0.0293385
+0.19%
+1.60%
-6.07%
$ 1.99M
$ 5.01K
49
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0.00313593
-0.07%
+4.30%
+10.00%
$ 1.47M
$ 4.39K
50
Flurry Finance
Flurry Finance
FLURRY
$ 0.00016834
-0.23%
+4.16%
+4.70%
$ 1.35M
$ 4.27

Câu hỏi thường gặp

Token Farming lợi nhuận là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Farming lợi nhuận đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 129 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $5.42B.
Token Farming lợi nhuận nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Farming lợi nhuận được theo dõi trên MEXC, LUCKY đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 25.62% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Farming lợi nhuận trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 129 token Farming lợi nhuận, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Farming lợi nhuận phổ biến bao gồm UNI, AAVE, CAKE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Farming lợi nhuận là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Farming lợi nhuận là khoảng $5.42B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Farming lợi nhuận, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.