Top token Binance Wallet IDO theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Binance Wallet IDO. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.41239
+1.05%
-1.14%
-17.01%
$ 175.40M
$ 626.70K
2
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.06331
-1.05%
+10.80%
+51.13%
$ 138.38M
$ 9.84M
3
AKEDO
AKEDO
AKE
$ 0.0048058
-0.41%
+9.57%
+157.58%
$ 102.81M
$ 1.21B
4
Sentient
Sentient
SENT
$ 0.01182
-0.51%
-6.77%
-15.88%
$ 84.76M
$ 8.25M
5
BAS
BAS
BAS
$ 0.026101
+0.07%
-4.31%
-9.29%
$ 64.91M
$ 2.82M
6
River
River
RIVER
$ 2.7053
-0.42%
-12.81%
-17.97%
$ 52.63M
$ 64.69K
7
Espresso
Espresso
ESP
$ 0.07524
+1.06%
-18.61%
+8.06%
$ 39.85M
$ 3.64M
8
Bedrock
Bedrock
BR
$ 0.1453
+0.55%
-3.38%
-8.58%
$ 38.12M
$ 615.35K
9
Momentum
Momentum
MMT
$ 0.1792
+0.11%
+3.78%
+2.23%
$ 36.43M
$ 492.75K
10
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.11388
+1.78%
+2.85%
+13.94%
$ 32.20M
$ 871.03K
11
BSquared Network
BSquared Network
B2
$ 0.44582
+0.58%
+2.16%
-14.43%
$ 29.94M
$ 131.76K
12
Irys
Irys
IRYS
$ 0.01411
+2.07%
-2.25%
+14.55%
$ 28.66M
$ 14.87M
13
MYX Finance
MYX Finance
MYX
$ 0.06689
-1.03%
-9.09%
-15.91%
$ 21.89M
$ 3.42M
14
Hyperlane
Hyperlane
HYPER
$ 0.06288
+0.37%
-3.84%
-6.84%
$ 21.00M
$ 919.03K
15
Starpower
Starpower
STAR
$ 0.1045
+0.19%
+0.19%
-28.48%
$ 19.48M
$ 736.68K
16
OpenGradient
OpenGradient
OPG
$ 0.0992
-1.10%
-5.00%
-5.73%
$ 18.75M
$ 1.85M
17
MEET48
MEET48
IDOL
$ 0.01691
-0.06%
+16.44%
+14.94%
$ 17.72M
$ 15.59M
18
Particle Network
Particle Network
PARTI
$ 0.02616
+1.02%
-5.65%
-14.76%
$ 13.85M
$ 4.58M
19
OKZOO
OKZOO
AIOT
$ 0.046342
-0.52%
-9.78%
-8.26%
$ 13.53M
$ 2.16M
20
Stakestone
Stakestone
STO
$ 0.03856
+0.34%
-5.76%
-6.34%
$ 8.62M
$ 1.60M
21
yieldbasis
yieldbasis
YB
$ 0.06668
-0.50%
-6.76%
-9.80%
$ 8.09M
$ 941.50K
22
Bubblemaps
Bubblemaps
BMT
$ 0.01142
-0.09%
-5.10%
-5.03%
$ 7.68M
$ 5.12M
23
MyShell Token
MyShell Token
SHELL
$ 0.01916
-0.05%
-6.80%
-6.84%
$ 7.49M
$ 3.46M
24
SUPERFORTUNE
SUPERFORTUNE
GUA
$ 0.05153
+0.49%
-1.68%
-4.84%
$ 6.44M
$ 4.22M
25
MindNetwork FHE
MindNetwork FHE
FHE
$ 0.01905
-1.05%
-6.54%
-3.92%
$ 4.70M
$ 6.34M
26
Mitosis
Mitosis
MITO
$ 0.02322
-0.44%
-2.57%
-1.43%
$ 4.47M
$ 2.36M
27
Hemi
Hemi
HEMI
$ 0.00452
-0.88%
-5.98%
-9.20%
$ 4.40M
$ 22.62M
28
Hyperion
Hyperion
RION
$ 0.161
0.00%
-2.48%
-1.29%
$ 3.06M
$ 379.48K
29
Forest Protocol
Forest Protocol
FOREST
$ 0.02253
-0.66%
0.00%
-2.47%
$ 2.52M
$ 2.11M
30
League of Traders
League of Traders
LOT
$ 0.00619
+0.02%
+4.65%
+0.08%
$ 2.47M
$ 27.94M
31
Theoriq
Theoriq
THQ
$ 0.01445
-1.36%
-33.91%
+36.08%
$ 2.24M
$ 6.87M
32
CreatorBid
CreatorBid
BID
$ 0.005481
0.00%
-2.02%
-3.33%
$ 2.11M
$ 10.02M
33
Allo
Allo
RWA
$ 0.001159
-0.09%
-1.70%
-2.36%
$ 2.08M
$ 43.74M
34
NODE
NODE
NODE
$ 0.006934
+0.06%
+1.16%
+3.26%
$ 920.93K
$ 8.91M
35
Sentio
Sentio
ST
$ 0.01556
-0.19%
-3.77%
+4.01%
$ 870.80K
$ 3.62M
36
KiloEx
KiloEx
KILO
$ 0.002956
-0.45%
-4.34%
-13.25%
$ 615.41K
$ 18.65M
37
Delabs Games
Delabs Games
DELABS
$ 0.0005578
+4.80%
+0.04%
+6.86%
$ 418.51K
$ 854.60
38
CUDIS
CUDIS
CUDIS
$ 0.001551
-0.06%
-4.15%
-49.32%
$ 389.07K
$ 36.22M
39
Privasea AI
Privasea AI
PRAI
$ 0.00050386
0.00%
-0.11%
-9.95%
$ 103.81K
$ 4.37
40
Bombie
Bombie
BOMB
$ 9.19E-6
0.00%
+0.01%
-24.17%
$ 82.67K
--
41
SGC
SGC
SGC
$ 3.56E-6
0.00%
-0.00%
-3.26%
$ 23.51K
--
42
JojoWorld
JojoWorld
JOJO
$ 0.00014345
-0.30%
+0.09%
+16.88%
$ 16.06K
$ 446.15
43
Reddio
Reddio
RDO
$ 8.1E-6
0.00%
-15.41%
-14.56%
$ 15.39K
--
44
Hyperbot
Hyperbot
BOT
$ 9.576E-5
0.00%
-19.02%
-9.15%
$ 12.05K
--
45
Elderglade
Elderglade
ELDE
$ 4.495E-5
+4.44%
+2.59%
-15.22%
$ 9.53K
--
46
Overtake
Overtake
TAKE
$ 0.02103
+0.05%
-5.02%
-5.91%
--
$ 2.93M
47
Tradoor
Tradoor
TRADOOR
$ 0.5023
+0.62%
-3.56%
+0.50%
--
$ 175.63K
48
Treehouse
Treehouse
TREE
$ 0.03797
-0.03%
-1.55%
+2.42%
--
$ 1.59M
49
Palio
Palio
PAL
$ 0.0007249
-0.28%
-1.58%
-1.98%
--
$ 80.75M
50
aPriori
aPriori
APR
$ 0.19965
-0.24%
-2.81%
-4.69%
--
$ 483.47K

Câu hỏi thường gặp

Token Binance Wallet IDO là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Binance Wallet IDO đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 57 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1.02B.
Token Binance Wallet IDO nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Binance Wallet IDO được theo dõi trên MEXC, IDOL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 16.44% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Binance Wallet IDO trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 57 token Binance Wallet IDO, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Binance Wallet IDO phổ biến bao gồm VELVET, ZAMA, AKE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Binance Wallet IDO là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Binance Wallet IDO là khoảng $1.02B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Binance Wallet IDO, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.