Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00005
0.00%
-0.01%
-0.10%
$ 75.69B
$ 68.87M
2
Solana
Solana
SOL
$ 67.05
-1.31%
+1.13%
-9.14%
$ 38.76B
$ 1.32M
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08697
-0.77%
+0.74%
-5.70%
$ 14.77B
$ 209.71M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0001
-0.01%
-0.03%
-0.07%
$ 10.71B
$ 98.69K
5
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.099
0.00%
+0.02%
+0.09%
$ 6.19B
$ 22.08M
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 63,326
-0.65%
+3.39%
-5.05%
$ 5.42B
$ 612.86M
7
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.013
-1.32%
+1.42%
-3.68%
$ 5.26B
$ 369.14K
8
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9999
-0.01%
-0.01%
-0.03%
$ 4.50B
$ 1.04M
9
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,695.27
-0.64%
+4.76%
-8.00%
$ 3.78B
$ 1.01M
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,862.61
-0.01%
+0.85%
-8.18%
$ 2.95B
$ 0.09
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004749
-1.06%
+0.42%
-7.58%
$ 2.79B
$ 202.35B
12
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.9796
-1.30%
+0.63%
-8.50%
$ 1.65B
$ 780.76K
13
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.17
0.00%
+0.04%
0.00%
$ 1.33B
$ 2.41M
14
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.362
-1.09%
-0.42%
-20.35%
$ 1.31B
$ 531.40K
15
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002829
-1.54%
+0.25%
-8.62%
$ 1.17B
$ 280.97B
16
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 63.78
-1.59%
+0.62%
-12.35%
$ 983.04M
$ 8.65K
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1.8028
-0.72%
+5.21%
-5.28%
$ 905.27M
$ 69.07K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 63,977
+0.02%
+2.35%
-4.08%
$ 892.87M
$ 30.39
19
VVV
VVV
VVV
$ 16.7995
-2.49%
+3.82%
-7.90%
$ 788.31M
$ 21.15K
20
Lombard
Lombard
LBTC
$ 63,470.17
-0.60%
+0.21%
-4.97%
$ 747.98M
$ 0.89
21
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 1,975.87
-0.86%
+4.81%
-8.70%
$ 646.93M
$ 206.64K
22
GHO
GHO
GHO
$ 0.999407
0.00%
-0.00%
+0.01%
$ 583.65M
$ 8.26M
23
EURC
EURC
EURC
$ 1.15
0.00%
+0.20%
-0.86%
$ 441.94M
$ 43.12M
24
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.315
-1.13%
+3.15%
-0.61%
$ 425.30M
$ 872.75K
25
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 63,268
-0.53%
+3.30%
-5.22%
$ 404.68M
$ 19.00K
26
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.7
-1.79%
+2.29%
-12.35%
$ 402.89M
$ 1.29M
27
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000004428
-1.38%
-0.27%
-10.95%
$ 388.67M
$ 82.73B
28
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.5865
-1.80%
+1.44%
-15.74%
$ 384.35M
$ 837.61K
29
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.343
-1.84%
+2.00%
-7.66%
$ 324.45M
$ 194.21K
30
tBTC
tBTC
TBTC
$ 63,373
-0.80%
+3.14%
-5.01%
$ 310.95M
$ 6.60M
31
Curve
Curve
CRV
$ 0.2006
-1.04%
+1.78%
+0.65%
$ 302.79M
$ 3.04M
32
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.851
-2.84%
-5.32%
-24.09%
$ 293.11M
$ 960.13K
33
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3084
-1.82%
-3.03%
-0.65%
$ 285.91M
$ 337.68K
34
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 1,919.43
-0.66%
+4.62%
-8.53%
$ 265.67M
$ 6.76M
35
Olympus
Olympus
OHM
$ 17.17
+0.06%
-1.08%
-7.49%
$ 257.22M
$ 145.04K
36
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.282
-1.53%
+2.23%
-1.15%
$ 219.29M
$ 395.38K
37
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.3822
+1.00%
+8.30%
+12.27%
$ 191.25M
$ 972.10K
38
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 63,363
-0.33%
+3.43%
-4.60%
$ 188.73M
$ 23.08K
39
Compound
Compound
COMP
$ 18.55
+0.11%
+11.89%
+6.22%
$ 184.25M
$ 5.84K
40
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999363
0.00%
+0.05%
+0.05%
$ 181.22M
$ 17.28M
41
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.2597
-2.44%
+21.57%
-10.75%
$ 171.72M
$ 715.31K
42
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.082
0.00%
+0.08%
+0.19%
$ 165.92M
$ 2.42M
43
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.994707
0.00%
+0.10%
+0.01%
$ 158.36M
$ 5.44K
44
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.13217
-1.55%
+0.76%
-3.22%
$ 157.08M
$ 497.65K
45
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.003958
-0.25%
+4.95%
-7.95%
$ 151.96M
$ 4.29M
46
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.324
+5.40%
+32.24%
+254.13%
$ 138.38M
$ 2.32M
47
Renzo Restaked ETH
Renzo Restaked ETH
EZETH
$ 1,824.43
-0.64%
+4.84%
-8.82%
$ 119.55M
$ 18.92K
48
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.11778
-2.06%
+1.52%
-12.62%
$ 117.19M
$ 2.09M
49
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.1119
+0.82%
+0.51%
-6.20%
$ 112.33M
$ 907.34K
50
SoSoValue
SoSoValue
SOSO
$ 0.3582
-0.11%
-3.35%
+12.90%
$ 111.70M
$ 300.85K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 478 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $193.70B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, SUEDE đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 37.03% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 478 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $193.70B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.