Để nâng cao trải nghiệm giao dịch, MEXC đã tăng giới hạn vị thế cho các Futures cổ phiếu sau, có hiệu lực từ 21:20 24/06/2026 (Giờ VN).
Chi tiết như sau:
KORUUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
130,000 | 20 | 2% |
2,500,000 | 10 | 5% |
SOXLUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
59,000 | 50 | 1% |
2,000,000 | 20 | 2% |
6,300,000 | 10 | 2.1% |
SQQQUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
110,000 | 20 | 2% |
2,100,000 | 10 | 5% |
QCOMUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,500,000 | 10 | 5% |
INFQUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
16,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
QNTUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
24,000 | 200 | 0.4% |
IONQUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
7,600 | 20 | 0.5% |
62,000 | 10 | 5% |
QBTSUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
10,000 | 20 | 2% |
62,000 | 10 | 5% |
UVXYUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
RGTIUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
5,600 | 20 | 2% |
59,000 | 10 | 5% |
CRWVUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 100 | 0.5% |
100,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
PAYPUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
8,900 | 50 | 0.5% |
110,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
HYUNDAIUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
69,000 | 50 | 1% |
1,100,000 | 20 | 2% |
5,400,000 | 10 | 5% |
TQQQUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 20 | 2% |
2,300,000 | 10 | 5% |
CIENUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
110,000 | 20 | 2% |
2,300,000 | 10 | 5% |
OUSTUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 20 | 2% |
2,300,000 | 10 | 5% |
CSCOUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
15,000 | 100 | 0.5% |
110,000 | 20 | 2% |
2,100,000 | 10 | 5% |
KLACUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
NVOUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
6,100 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
URNMUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
51,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
EWJUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
*Lưu ý: Số lượng vị thế tối đa ≈ Số lượng hợp đồng mở tối đa * Kích thước Futures * Giá hiện tại. Giới hạn vị thế được liệt kê trong bảng trên là ước tính dựa trên giá vào lúc 21:20 24/06/2026 (Giờ VN).
Để biết thêm thông tin mới nhất, vui lòng tham khảo Thông tin → Giới hạn rủi ro/Quy tắc giao dịch.
Lưu ý quan trọng:
- Những điều chỉnh này sẽ không ảnh hưởng đến các vị thế hiện tại của bạn.
- Tùy thuộc vào biến động thị trường, MEXC toàn quyền điều chỉnh các thông số Futures, bao gồm nhưng không giới hạn ở giới hạn vị thế, đòn bẩy tối đa, tỷ lệ Funding và độ chính xác của giá.
Cảm ơn sự đồng hành của bạn.
